Hướng dẫn Toàn diện về Thị thực Doanh nghiệp Việt Nam (DN1/DN2) 2026
Back to Blog

Hướng dẫn Toàn diện về Thị thực Doanh nghiệp Việt Nam (DN1/DN2) 2026

E
Entry VietnamAuthor
May 31, 2026Updated Jul 12, 2026
Table of Contents

Hướng dẫn toàn diện về cách xin Thị thực Doanh nghiệp Việt Nam (DN1/DN2), bao gồm lệ phí chính thức, yêu cầu bảo lãnh, miễn thị thực đối với thẻ APEC và khi nào Visa điện tử 90 ngày là đủ.

Nếu bạn đến Việt Nam cho các hoạt động kinh doanh ngắn hạn như tham dự cuộc họp hoặc hội nghị, hãy xin Visa điện tử 90 ngày trực tuyến; loại thị thực này không yêu cầu tổ chức bảo lãnh trong nước. Đối với các công việc dài hạn, ký kết hợp đồng hoặc thành lập công ty, bạn phải xin Thị thực Doanh nghiệp DN1/DN2 do một tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh, hoặc sử dụng Thẻ Đi lại của Doanh nhân APEC (ABTC) để được miễn thị thực nhập cảnh.


1. Thị thực Doanh nghiệp Việt Nam là gì?

Thị thực Doanh nghiệp Việt Nam được cấp cho người nước ngoài đến Việt Nam vì mục đích thương mại. Đây là một trong nhiều loại thị thực Việt Nam dành cho công dân nước ngoài. Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13, được sửa đổi bởi Luật số 51/2019/QH14), thị thực doanh nghiệp chủ yếu được phân loại là DN1DN2:

  • Thị thực DN1: Cấp cho người nước ngoài vào làm việc với các doanh nghiệp, tổ chức khác có tư cách pháp nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Thị thực DN2: Cấp cho người nước ngoài vào chào bán dịch vụ, thành lập hiện diện thương mại, thực hiện các hoạt động khác theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Lưu ý quan trọng: Thị thực doanh nghiệp KHÔNG phải là Giấy phép lao động. Nếu bạn có ý định làm việc dài hạn và nhận lương tại Việt Nam, tổ chức bảo lãnh của bạn phải nộp hồ sơ xin Giấy phép lao động chính thức cho bạn sau khi bạn nhập cảnh vào Việt Nam.

Thị thực Doanh nghiệp so với Thị thực Đầu tư (ĐT)

Đừng nhầm lẫn thị thực DN với Thị thực Đầu tư (ĐT). Nếu bạn là nhà đầu tư nước ngoài góp vốn vào một công ty tại Việt Nam, bạn nên xin thị thực ĐT1, ĐT2, ĐT3 hoặc ĐT4, tùy thuộc vào số vốn đầu tư. Thị thực đầu tư thường cho phép thời gian lưu trú dài hơn và có thể chuyển đổi thành Thẻ tạm trú (TRC) có thời hạn lên đến 10 năm.


2. Giải pháp Visa điện tử cho Chuyến công tác ngắn hạn

Nhiều du khách có thể cho rằng cần phải có thị thực DN1/DN2 chính thức cho bất kỳ chuyến đi công tác nào. Tuy nhiên, tính đến năm 2026, Visa điện tử Việt Nam áp dụng cho công dân của tất cả các quốc gia và cung cấp thời hạn 90 ngày với các tùy chọn nhập cảnh nhiều lần. Visa điện tử được chấp nhận tại 83 cửa khẩu được chỉ định.

Đặc điểmVisa điện tử 90 ngàyThị thực Doanh nghiệp DN1 / DN2
Phù hợp nhất choCác cuộc họp, hội nghị, nghiên cứu thị trường, tư vấn ngắn hạn không nhận lương.Các dự án dài hạn, ký kết văn bản chính thức, chuẩn bị xin Giấy phép lao động.
Bảo lãnhKhông yêu cầu. Tự nộp hồ sơ xin cấp.Bắt buộc. Phải được một công ty hoặc tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh.
Thời hạn tối đa90 ngàyLên đến 1 năm
Số lần nhập cảnhMột lần hoặc Nhiều lầnMột lần hoặc Nhiều lần
Thời gian xử lý3 - 5 ngày làm việc5 - 7 ngày làm việc (để xin Công văn nhập cảnh)

Đối với các hoạt động ngắn hạn, Visa điện tử 90 ngày tiêu chuẩn được khuyến nghị sử dụng vì nó bỏ qua yêu cầu bảo lãnh. Bạn có thể nộp hồ sơ thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia của Bộ Công an, hoặc sử dụng dịch vụ của chúng tôi để xin Visa điện tử trực tuyến một cách an toàn.


3. Lệ phí cấp Thị thực Doanh nghiệp Việt Nam của Chính phủ

Nếu bạn xác định rằng thị thực DN1/DN2 là cần thiết, hãy chuẩn bị cho hai khoản chi phí riêng biệt: Phí xin Công văn nhập cảnh (trả cho một công ty dịch vụ nếu tổ chức bảo lãnh của bạn sử dụng dịch vụ này) và Lệ phí dán thị thực của Chính phủ (nộp tại đại sứ quán hoặc sân bay khi đến nơi). Để so sánh với chi phí Visa điện tử tiêu chuẩn, hãy xem phân tích lệ phí và thời gian xử lý thị thực Việt Nam của chúng tôi.

Lệ phí dán Thị thực của Chính phủ (Bắt buộc)

  • Nhập cảnh một lần (1 - 3 tháng): 25 USD
  • Nhập cảnh nhiều lần (1 - 3 tháng): 50 USD
  • Nhập cảnh nhiều lần (lên đến 6 tháng): 95 USD
  • Nhập cảnh nhiều lần (lên đến 1 năm): 135 USD

Lưu ý: Lệ phí dán thị thực thường phải được nộp bằng tiền mặt (USD hoặc VNĐ) nếu bạn nhận thị thực ngay khi đến tại một sân bay quốc tế của Việt Nam.


4. Miễn thị thực với Thẻ Đi lại của Doanh nhân APEC (ABTC)

Doanh nhân từ một nền kinh tế thành viên APEC có thể được miễn thị thực.

Doanh nhân sở hữu Thẻ Đi lại của Doanh nhân APEC (ABTC) có in mã "VNM" (Việt Nam) ở mặt sau được miễn thị thực Việt Nam cho thời gian lưu trú lên đến 60 ngày cho mỗi lần nhập cảnh. Bạn có thể nhập cảnh và xuất cảnh Việt Nam nhiều lần miễn là thẻ ABTC của bạn còn hiệu lực.


5. Yêu cầu và Quy trình xin cấp

Khác với Visa điện tử, Thị thực Doanh nghiệp DN1/DN2 yêu cầu phải có bảo lãnh chính thức. Bạn không thể tự mình nộp hồ sơ xin cấp loại thị thực này; công ty mời bạn tại Việt Nam phải tiến hành các thủ tục bảo lãnh.

Bước 1: Cung cấp Tài liệu cho Tổ chức bảo lãnh

Bạn phải gửi các thông tin sau cho đối tác Việt Nam của mình:

  • Bản scan trang thông tin cá nhân trên hộ chiếu (còn hạn ít nhất 6 tháng).
  • Ngày đến dự kiến và cửa khẩu nhập cảnh được chỉ định.

Bước 2: Tổ chức bảo lãnh xin Công văn nhập cảnh

Tổ chức bảo lãnh của bạn nộp hồ sơ lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam. Họ phải cung cấp:

  • Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (Giấy phép kinh doanh).
  • Giấy chứng nhận đăng ký mã số thuế.
  • Một văn bản chính thức trình bày chi tiết lịch trình làm việc và mục đích chuyến đi của bạn.

Bước 3: Nhận Công văn nhập cảnh

Sau 5-7 ngày làm việc, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh sẽ cấp Công văn nhập cảnh. Tổ chức bảo lãnh của bạn sẽ gửi email cho bạn một bản scan. Bạn phải in văn bản này và mang theo bên mình.

Bước 4: Nhận Thị thực dán

Khi đến một sân bay quốc tế của Việt Nam (hoặc tại Đại sứ quán Việt Nam được chỉ định từ trước), hãy đến quầy "Visa on Arrival" (Thị thực cấp tại sân bay) hoặc "Landing Visa". Trình các giấy tờ sau:

  1. Hộ chiếu gốc của bạn.
  2. Bản in Công văn nhập cảnh.
  3. Tờ khai đề nghị cấp thị thực (Mẫu NA1).
  4. Hai ảnh cỡ hộ chiếu (4x6cm, phông nền trắng).
  5. Lệ phí dán thị thực bằng tiền mặt (25 USD hoặc 50 USD).

6. Bước tiếp theo là gì? (Giấy phép lao động và Thẻ tạm trú)

Sau khi nhập cảnh vào Việt Nam bằng Thị thực Doanh nghiệp, bạn có thể cần thực hiện thêm một số bước tiếp theo nếu dự định chuyển đến làm việc lâu dài:

  • Giấy phép lao động: Nếu bạn sẽ nhận lương từ một tổ chức tại Việt Nam, người sử dụng lao động của bạn phải nộp hồ sơ xin Giấy phép lao động trong vòng 30 ngày kể từ ngày bạn đến.
  • Thẻ tạm trú (TRC): Sau khi có Giấy phép lao động (hoặc nếu bạn là nhà đầu tư có thị thực ĐT), bạn có thể xin cấp TRC. TRC thay thế cho thị thực, cho phép bạn cư trú tại Việt Nam từ 2 đến 5 năm mà không cần phải gia hạn thị thực thường xuyên.

Các Câu hỏi Thường gặp

Frequently Asked Questions

#Thị thực Doanh nghiệp#DN1#DN2#Visa điện tử#Làm việc tại Việt Nam