Thị thực Du lịch (DL) và Thị thực Doanh nghiệp (DN) tại Việt Nam
Back to Blog
So sánh 10 phút đọc

Thị thực Du lịch (DL) và Thị thực Doanh nghiệp (DN) tại Việt Nam

E
Entry VietnamAuthor
May 31, 2026Updated Jun 22, 2026
Table of Contents

Bạn dự định đến Việt Nam nhưng không chắc mình cần xin thị thực du lịch hay doanh nghiệp? Hướng dẫn toàn diện này sẽ so sánh hai loại thị thực DL và DN — bao gồm mục đích, yêu cầu, lệ phí và quy trình xin cấp thị thực cho năm 2026.

Hiểu về Các Loại Thị Thực Việt Nam

Việt Nam phân loại thị thực theo mục đích nhập cảnh bằng các mã chữ cái. Hai trong số các loại thị thực thường dễ bị nhầm lẫn nhất là Thị thực Du lịch (DL)Thị thực Doanh nghiệp (DN). Việc chọn sai loại thị thực có thể dẫn đến những rắc rối về mặt pháp lý, do đó, điều quan trọng là phải hiểu rõ sự khác biệt trước khi nộp hồ sơ xin cấp thị thực. Tính đến năm 2026, cả hai loại thị thực này đều có thể được cấp thông qua hệ thống Visa điện tử (eVisa), nhưng chúng phục vụ các mục đích hoàn toàn khác nhau và đi kèm với những yêu cầu riêng biệt.

Việc sử dụng thị thực du lịch cho các hoạt động kinh doanh — hoặc thị thực doanh nghiệp thuần túy cho mục đích du lịch — có thể dẫn đến việc bị phạt tiền, thu hồi thị thực hoặc thậm chí là trục xuất. Luôn đảm bảo rằng thị thực của bạn phù hợp với mục đích chuyến đi thực tế.

Giải thích về Thị Thực Du lịch (DL)

Thị thực DL (Du Lịch) là thị thực du lịch tiêu chuẩn của Việt Nam, được cấp cho người nước ngoài nhập cảnh với mục đích tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng và du lịch cá nhân. Đây là loại thị thực được cấp phổ biến nhất. Người nộp hồ sơ không cần có thư bảo lãnh hoặc thư mời — chỉ cần cung cấp hộ chiếu hợp lệ và các thông tin cơ bản về chuyến đi.

  • Mục đích: Tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng, thăm bạn bè (không chính thức), tìm hiểu văn hóa
  • Cho phép làm việc: Không — nghiêm cấm mọi hình thức làm việc có trả lương hoặc không trả lương
  • Bảo lãnh: Không yêu cầu — cá nhân có thể tự nộp hồ sơ độc lập
  • Cấp qua eVisa: Có — 25 USD cho loại nhập cảnh một lần, 50 USD cho loại nhập cảnh nhiều lần, thời hạn lên đến 90 ngày
  • Cấp qua Đại sứ quán: Có — dành cho các trường hợp lưu trú quá 90 ngày hoặc các trường hợp đặc biệt
  • Cửa khẩu nhập cảnh: Tất cả 83 cửa khẩu cho phép sử dụng eVisa

Phần lớn khách du lịch đều sử dụng Visa điện tử (eVisa). Thời gian xử lý hồ sơ là từ 3-5 ngày làm việc và cho phép lưu trú tối đa 90 ngày. Tham khảo hướng dẫn chi tiết về cách thức xin Visa điện tử Việt Nam.

Giải thích về Thị Thực Doanh nghiệp (DN1/DN2)

Thị thực Doanh nghiệp được chia thành hai danh mục phụ: DN1DN2. DN1 dành cho người nước ngoài làm việc với các doanh nghiệp, tổ chức hoặc đối tác Việt Nam. DN2 dành cho những cá nhân cung cấp dịch vụ, thành lập hiện diện thương mại hoặc thực hiện các hoạt động liên quan đến đầu tư khác. Cả hai loại đều yêu cầu phải có sự bảo lãnh từ một pháp nhân tại Việt Nam.

  • Mục đích DN1: Làm việc với các doanh nghiệp Việt Nam, tham dự các cuộc họp kinh doanh, đàm phán, ký kết hợp đồng
  • Mục đích DN2: Cung cấp dịch vụ, thành lập hiện diện thương mại, các hoạt động đầu tư
  • Cho phép làm việc: Chỉ giới hạn trong các hoạt động kinh doanh đã đăng ký — KHÔNG thay thế Giấy phép Lao động (Thị thực LĐ)
  • Bảo lãnh: Bắt buộc — pháp nhân tại Việt Nam phải nộp Mẫu NA2 (công văn bảo lãnh/thư mời)
  • Cấp qua eVisa: Có — cùng mức phí 25/50 USD, thời hạn tối đa 90 ngày, phù hợp cho các chuyến công tác ngắn ngày
  • Cấp qua Đại sứ quán: Có — dành cho các trường hợp lưu trú dài hạn lên đến 1 năm với đầy đủ giấy tờ hợp lệ
  • Cửa khẩu nhập cảnh: Cùng 83 cửa khẩu cho phép sử dụng eVisa khi nộp hồ sơ trực tuyến

Thị thực Doanh nghiệp (DN) KHÔNG cho phép làm việc toàn thời gian tại Việt Nam. Nếu bạn dự định làm việc cho một nhà tuyển dụng Việt Nam trong thời gian dài, bạn cần có Giấy phép Lao động và thị thực LĐ (Lao Động). Tìm hiểu thêm về các loại thị thực Việt Nam.

Bảng So sánh Chi tiết

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Thị thực Du lịch (DL) và Thị thực Doanh nghiệp (DN) dựa trên các tiêu chí quan trọng:

Tiêu chíThị thực Du lịch (DL)Thị thực Doanh nghiệp (DN1/DN2)
Mục đíchTham quan, giải trí, nghỉ dưỡngHọp kinh doanh, hợp đồng, dịch vụ, đầu tư
Ký hiệu Thị thựcDLDN1 (doanh nghiệp) / DN2 (dịch vụ/đầu tư)
Yêu cầu Bảo lãnhKhôngCó — pháp nhân Việt Nam phải nộp Mẫu NA2
Áp dụng eVisa
Lệ phí eVisa25 USD (một lần) / 50 USD (nhiều lần)25 USD (một lần) / 50 USD (nhiều lần)
Thời hạn Tối đa (eVisa)Lên đến 90 ngàyLên đến 90 ngày
Thời gian Xử lý (eVisa)3-5 ngày làm việc3-5 ngày làm việc
Thời hạn (Đại sứ quán)Lên đến 90 ngày (có thể gia hạn)Lên đến 12 tháng nếu có bảo lãnh
Quyền Làm việcKhôngChỉ giới hạn trong hoạt động kinh doanh — không làm việc toàn thời gian
Thay thế Giấy phép Lao động?KhôngKhông — cần thị thực LĐ để làm việc
Yêu cầu Hộ chiếuCòn hạn ít nhất 6 tháng, 2+ trang trốngCòn hạn ít nhất 6 tháng, 2+ trang trống
Phù hợp nhất choKhách du lịch, dân phượt, lưu trú ngắn hạnDoanh nhân, nhà đầu tư, chuyên gia kinh doanh

Những Điểm Khác biệt Quan trọng Cần Biết

Mặc dù cả hai loại thị thực này đều sử dụng chung nền tảng eVisa và có cùng mức lệ phí, nhưng vẫn có những điểm khác biệt then chốt ảnh hưởng đến quá trình nộp hồ sơ và tình trạng pháp lý tại Việt Nam:

  • Bảo lãnh: Đây là sự khác biệt thực tế lớn nhất. Thị thực du lịch không yêu cầu người bảo lãnh, trong khi thị thực doanh nghiệp đòi hỏi một tổ chức tại Việt Nam phải nộp công văn bảo lãnh chính thức (Mẫu NA2) cho Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
  • Đúng mục đích: Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam thực thi nghiêm ngặt các quy định về mục đích nhập cảnh. Việc nhập cảnh bằng thị thực du lịch nhưng tham gia vào các hoạt động kinh doanh có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý.
  • Tiềm năng về thời hạn: Visa điện tử du lịch được giới hạn trong 90 ngày. Thị thực doanh nghiệp được cấp thông qua Đại sứ quán có thể có thời hạn lên đến 12 tháng nếu có sự bảo lãnh hợp lệ.
  • Tùy chọn gia hạn: Người có thị thực doanh nghiệp cùng với sự bảo lãnh thường có quy trình gia hạn đơn giản hơn so với người có thị thực du lịch.
  • Các hoạt động hợp pháp: Người có thị thực du lịch không được phép ký kết hợp đồng, tham dự các cuộc họp hội đồng quản trị với tư cách chính thức hoặc tạo ra thu nhập tại Việt Nam.

Khi nào nên Chọn Từng Loại Thị thực

Việc lựa chọn đúng loại thị thực hoàn toàn phụ thuộc vào tính chất chuyến đi của bạn. Dưới đây là hệ thống đánh giá để đưa ra quyết định thực tế:

  • Chọn Thị thực Du lịch (DL) nếu: Bạn đến Việt Nam để nghỉ dưỡng, tham quan, thăm bạn bè hoặc gia đình không chính thức, tham dự các sự kiện văn hóa hoặc chỉ đơn giản là khám phá đất nước.
  • Chọn Thị thực Doanh nghiệp (DN1) nếu: Bạn tham dự các cuộc họp kinh doanh, ký kết hợp đồng, đàm phán thỏa thuận hoặc hợp tác với một công ty đối tác Việt Nam có khả năng bảo lãnh cho thị thực của bạn.
  • Chọn Thị thực Doanh nghiệp (DN2) nếu: Bạn đang cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, thành lập hiện diện kinh doanh hoặc tiến hành các hoạt động liên quan đến đầu tư tại Việt Nam.
  • Chọn Thị thực Lao động (LĐ) để thay thế nếu: Bạn dự định làm việc toàn thời gian cho một nhà tuyển dụng Việt Nam — cả thị thực DL và DN đều không phù hợp cho mục đích này.

Sử dụng công cụ kiểm tra thị thực để xem xét các yêu cầu dựa trên quốc tịch và mục đích chuyến đi.

Hướng dẫn Nộp hồ sơ xin Từng Loại Thị thực

Cả thị thực du lịch và doanh nghiệp đều có thể được cấp qua hệ thống Visa điện tử cho các kỳ lưu trú ngắn hạn (lên đến 90 ngày). Quá trình nộp hồ sơ gần như giống hệt nhau, chỉ có một ngoại lệ quan trọng — người nộp hồ sơ xin thị thực doanh nghiệp cần có tài liệu bảo lãnh.

  • Bước 1: Chuẩn bị hộ chiếu (còn hạn trên 6 tháng, 2+ trang trống) và ảnh thẻ kích cỡ hộ chiếu (4x6cm, phông nền trắng).
  • Bước 2: Truy cập Cổng Thông tin điện tử Quốc gia về Xuất nhập cảnh để nộp hồ sơ hoặc sử dụng Entry Vietnam để được hướng dẫn hỗ trợ.
  • Bước 3: Điền thông tin cá nhân, lịch trình chuyến đi và chọn loại thị thực của bạn (du lịch hoặc doanh nghiệp).
  • Bước 4 (Chỉ dành cho Doanh nghiệp): Cung cấp thông tin chi tiết về công ty bảo lãnh và tải lên thư mời (Mẫu NA2).
  • Bước 5: Thanh toán lệ phí — 25 USD đối với nhập cảnh một lần hoặc 50 USD đối với nhập cảnh nhiều lần (áp dụng như nhau cho cả hai loại thị thực).
  • Bước 6: Chờ 3-5 ngày làm việc để hồ sơ được xử lý, sau đó tải xuống và in Visa điện tử đã được phê duyệt.
  • Đối với hồ sơ nộp tại Đại sứ quán: Liên hệ với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam gần nhất đối với các kỳ lưu trú diện thị thực doanh nghiệp vượt quá 90 ngày. Thời gian xử lý thường mất từ 5-7 ngày làm việc.

Hậu quả của Việc Sử dụng Sai Loại Thị thực

Luật pháp Việt Nam về xuất nhập cảnh yêu cầu loại thị thực của bạn phải khớp với các hoạt động thực tế của bạn tại quốc gia này. Bất kỳ sự vi phạm nào cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng:

  • Phạt tiền: Phạt vi phạm hành chính từ 5-10 triệu VNĐ (khoảng 200-400 USD) cho hành vi sử dụng sai mục đích thị thực.
  • Thu hồi thị thực: Thị thực của bạn có thể bị hủy, buộc bạn phải rời khỏi đất nước ngay lập tức.
  • Trục xuất: Trong những trường hợp nghiêm trọng, bạn có thể bị trục xuất và cấm nhập cảnh vào Việt Nam trong một thời gian nhất định.
  • Trách nhiệm pháp lý: Nếu bạn tiến hành các hoạt động kinh doanh trái phép bằng thị thực du lịch, cả bạn và công ty Việt Nam đều có thể phải đối mặt với các hình phạt pháp lý.
  • Khó khăn cho lần xin thị thực sau: Các vi phạm sẽ được ghi nhận vào cơ sở dữ liệu quản lý xuất nhập cảnh và có thể ảnh hưởng đến các lần xin thị thực trong tương lai.

Các cán bộ xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc các cửa khẩu biên giới của Việt Nam có thể hỏi về mục đích chuyến đi của bạn. Luôn mang theo các giấy tờ chứng minh cho mục đích đã nêu trên thị thực của bạn.


Các Câu hỏi Thường gặp

Frequently Asked Questions

#thị thực việt nam#thị thực du lịch#thị thực doanh nghiệp#thị thực DL#thị thực DN#so sánh#2026